ibn talal hussein
Danh từ riêng: - Vua Hussein của Jordan: "ibn talal hussein" là tên đầy đủ của Vua Hussein bin Talal, vị vua thứ ba của Vương quốc Hashemite Jordan, trị vì từ năm 1952 đến khi qua đời năm 1999. Ông được biết đến với vai trò tạo dựng ổn định trong nước và theo đuổi hòa bình với Israel.
- (Vua Hussein được nhớ đến vì những nỗ lực ổn định Jordan.)
- (Triều đại của Vua Hussein chứng kiến sự phát triển kinh tế đáng kể.)
"the legacy of ibn talal hussein": di sản của Vua Hussein, thường được dùng để nói về những đóng góp chính trị và ngoại giao của ông.
- The legacy of ibn talal hussein includes a strong emphasis on education. (Di sản của Vua Hussein bao gồm sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào giáo dục.)
"ibn talal hussein's peace initiatives": các sáng kiến hòa bình của Vua Hussein, ám chỉ các nỗ lực ngoại giao của ông với Israel và các nước láng giềng.
- ibn talal hussein's peace initiatives led to the 1994 Israel-Jordan peace treaty. (Các sáng kiến hòa bình của Vua Hussein đã dẫn đến hiệp ước hòa bình Israel-Jordan năm 1994.)
Hussein bin Talal: tên đầy đủ thường dùng trong các văn bản chính thức.
- Hussein bin Talal was born in 1935. (Hussein bin Talal sinh năm 1935.)
King Hussein: cách gọi phổ biến hơn trong các ngữ cảnh thông thường.
- King Hussein was a key figure in Middle Eastern politics. (Vua Hussein là một nhân vật quan trọng trong chính trị Trung Đông.)
- Monarch of Jordan: quốc vương của Jordan.
- Jordanian ruler: nhà cầm quyền Jordan.
Không có cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ibn talal hussein".